例句Câu ví dụ
- 1
明明簽訂了互不侵犯條約,竟然還來攻擊我們。
míngmíng qiāndìng le hùbùqīnfàn tiáoyuē, jìngrán hái lái gōngjī wǒmen。
Dù đã ký hiệp ước không tấn công, họ vẫn tấn công chúng ta
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
