學華語Kaori Dict

互不侵犯

qīnfàn

ㄏㄨˋ ㄅㄨˋ ㄑㄧㄣ ㄈㄢˋ

HỖ BẤT XÂM PHẠM

例句Câu ví dụ

  • 1

    明明簽訂了互不侵犯條約,竟然還來攻擊我們。

    míngmíng qiāndìng le hùbùqīnfàn tiáoyuē, jìngrán hái lái gōngjī wǒmen。

    Dù đã ký hiệp ước không tấn công, họ vẫn tấn công chúng ta

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

互不侵犯 nghĩa là gì? · Kaori Dict