互不相欠
hùbùxiāngqiàn
[ㄏㄨˋ ㄅㄨˋ ㄒㄧㄤ ㄑㄧㄢˋ]
HỖ BẤT TƯƠNG KHIẾM
- 1.xem 兩不相欠|两不相欠[liang3 bu4 xiang1 qian4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.