互相扯皮
hùxiāngchěpí
[ㄏㄨˋ ㄒㄧㄤ ㄔㄜˇ ㄆㄧˊ]
HỖ TƯƠNG XẢ BÌ
- 1.đổ trách nhiệm
- 2.trốn tránh trách nhiệm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.