五官端正
wǔguānduānzhèng
[ㄨˇ ㄍㄨㄢ ㄉㄨㄢ ㄓㄥˋ]
NGŨ QUAN ĐOAN CHÍNH
- 1.có ngũ quan cân đối

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 五NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.