學華語Kaori Dict

五險一金

giản thể: 五险一金

xiǎnjīn

ㄨˇ ㄒㄧㄢˇ ㄧ ㄐㄧㄣ

NGŨ HIỂM NHẤT KIM

  1. 1.Năm bảo hiểm một quỹ — gói lợi ích lao động bắt buộc của Trung Quốc gồm năm loại bảo hiểm (hưu trí, y tế, thất nghiệp, tai nạn lao động và sinh đẻ) và quỹ nhà ở

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

五险一金 nghĩa là gì? · Kaori Dict