學華語Kaori Dict

井岡山市

giản thể: 井冈山市

Jǐnggāngshānshì

ㄐㄧㄥˇ ㄍㄤ ㄕㄢ ㄕˋ

TỈNH CƯƠNG SƠN THỊ

  1. 1.Thành phố cấp huyện Tĩnh Cương, Ji'an 吉安, Giang Tây

Cách đọc khác:JǐnggāngshānShìKinh Gang Sơn Thành — Thành cấp huyện Jinggangshan thuộc thành phố Ji'an 吉安市[Ji2 an1 Shi4], tỉnh Giang Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

井冈山市 nghĩa là gì? · Kaori Dict