學華語Kaori Dict

亞歷山大大帝

giản thể: 亚历山大大帝

shān

ㄧㄚˋ ㄌㄧˋ ㄕㄢ ㄉㄚˋ ㄉㄚˋ ㄉㄧˋ

Á LỊCH SƠN ĐẠI ĐẠI ĐẾ

  1. 1.Alexander Đại đế (356-323 TCN)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

亚历山大大帝 nghĩa là gì? · Kaori Dict