亞洲太平洋地區
giản thể: 亚洲太平洋地区
YàzhōuTàipíngyángdìqū
[ㄧㄚˋ ㄓㄡ ㄊㄞˋ ㄆㄧㄥˊ ㄧㄤˊ ㄉㄧˋ ㄑㄩ]
Á CHÂU THÁI BÌNH DƯƠNG ĐỊA KHU
- 1.khu vực châu Á - Thái Bình Dương

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.