交叉感染
jiāochāgǎnrǎn
[ㄐㄧㄠ ㄔㄚ ㄍㄢˇ ㄖㄢˇ]
GIAO XOA CẢM NHIỄM
- 1.Giao Thoa Nhiễm Trùng — Nhiễm trùng chéo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.