交通堵塞
jiāotōngdǔsè
[ㄐㄧㄠ ㄊㄨㄥ ㄉㄨˇ ㄙㄜˋ]
GIAO THÔNG ĐỔ TẮC
- 1.kẹt đường; tắc nghẽn giao thông

例句Câu ví dụ
- 1
我被交通堵塞耽擱了。
wǒ bèi jiāotōngdǔsè dānge le。
Tôi bị chậm trễ do ùn tắc giao thông
- 2
這個工人本來應該在中午十二點到達, 但他被交通堵塞困住了幾個小時。
zhège gōngrén běnlái yīnggāi zài zhōngwǔ shíèr diǎn dàodá , dàn tā bèi jiāotōngdǔsè kùn zhù le jǐge xiǎoshí。
Người thợ này vốn nên đến vào lúc 12 giờ trưa, nhưng bị kẹt xe trong vài giờ
- 3
凡是大城市都有交通堵塞的問題。
fánshì dàchéngshì dōu yǒu jiāotōngdǔsè de wèntí。
Mọi thành phố lớn đều có vấn đề ùn tắc giao thông
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.