- 1.luật giao thông
- 2.quy tắc đường bộ

例句Câu ví dụ
- 1
司機應該遵守交通規則。
sījī yīnggāi zūnshǒu jiāotōngguīzé。
Người lái xe nên tuân thủ luật giao thông.
- 2
希望你們以後嚴格遵守交通規則。
xīwàng nǐmen yǐhòu yángé zūnshǒu jiāotōngguīzé。
Hy vọng các anh sẽ nghiêm túc tuân thủ luật giao thông sau sự việc này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.