學華語Kaori Dict

交通規則

giản thể: 交通规则

jiāotōngguī

ㄐㄧㄠ ㄊㄨㄥ ㄍㄨㄟ ㄗㄜˊ

GIAO THÔNG QUY TẮC

  1. 1.luật giao thông
  2. 2.quy tắc đường bộ

例句Câu ví dụ

  • 1

    司機應該遵守交通規則。

    sījī yīnggāi zūnshǒu jiāotōngguīzé。

    Người lái xe nên tuân thủ luật giao thông.

  • 2

    希望你們以後嚴格遵守交通規則。

    xīwàng nǐmen yǐhòu yángé zūnshǒu jiāotōngguīzé。

    Hy vọng các anh sẽ nghiêm túc tuân thủ luật giao thông sau sự việc này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

交通規則 nghĩa là gì? · Kaori Dict