學華語Kaori Dict

亨丁頓舞蹈症

giản thể: 亨丁顿舞蹈症

Hēngdīngdùndǎozhèng

ㄏㄥ ㄉㄧㄥ ㄉㄨㄣˋ ㄨˇ ㄉㄠˇ ㄓㄥˋ

HANH ĐINH ĐỐN VŨ ĐẠO CHỨNG

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

亨丁顿舞蹈症 nghĩa là gì? · Kaori Dict