學華語Kaori Dict

xiǎng

ㄒㄧㄤˇ

HƯỞNG

HSK 7-9V
  1. 1.hưởng
  2. 2.thụ hưởng
  3. 3.có quyền sử dụng

Cách đọc khác:xiǎngbiến thể cũ của 享[xiang3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他生活除了享樂之外沒別的了。

    tā shēnghuó chúle xiǎnglè zhīwài méi biéde le。

    Anh ấy chỉ sống cho sự hưởng lạc mà thôi.

  • 2

    把藍莓醬藏在享子看不到的地方。

    bǎ lánméi jiàng cáng zài xiǎng zǐ kàn bùdào de dìfāng。

    Để kẹp blueberry jam ở nơi mà Hana không nhìn thấy được

  • 3

    如果你想安享晚年,現在就要開始儲蓄了。

    rúguǒ nǐ xiǎng ān xiǎng wǎnnián, xiànzài jiùyào kāishǐ chǔxù le。

    Nếu bạn muốn an hưởng tuổi già, hãy bắt đầu tiết kiệm ngay bây giờ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

享 nghĩa là gì? · Kaori Dict