親兄弟,明算帳
giản thể: 亲兄弟,明算帐
qīnxiōngdì,míngsuànzhàng
[ㄑㄧㄣ ㄒㄩㄥ ㄉㄧˋ ㄇㄧㄥˊ ㄙㄨㄢˋ ㄓㄤˋ]
THÂN HUYNH ĐỆ , MINH TOÁN TRƯỚNG
- 1.ngay cả với anh em ruột, cũng phải rõ ràng chuyện tiền bạc (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 弟ĐỆ (弟) – em trai: Sợi dây quấn quanh cây cung (弓 cung) từ trên xuống dưới — thứ tự trên dưới, đứng dưới anh là EM, ĐỆ tử nhỏ.
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
- 算TOÁN (算) – tính: Hai tay nâng bàn tính bằng tre (⺮ trúc) gảy lách cách — TÍNH toán từng con số, làm TOÁN.