學華語Kaori Dict

人丁興旺

giản thể: 人丁兴旺

réndīngxīngwàng

ㄖㄣˊ ㄉㄧㄥ ㄒㄧㄥ ㄨㄤˋ

NHÂN ĐINH HƯNG VƯỢNG

  1. 1.Nhân Thân Hưng Vượng — (thuật ngữ) gia đình hưng thịnh, nhiều thế hệ hậu duệ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.
  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • HƯNG (興) – hưng thịnh/hứng: Bao nhiêu bàn tay cùng nâng cái cối (臼) lên, tám (八) hướng reo hò — làm ăn HƯNG thịnh, hào HỨNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人丁興旺 nghĩa là gì? · Kaori Dict