學華語Kaori Dict

人不可貌相

rénmàoxiàng

ㄖㄣˊ ㄅㄨˋ ㄎㄜˇ ㄇㄠˋ ㄒㄧㄤˋ

NHÂN BẤT KHẢ MẠO TƯỚNG

  1. 1.không thể đánh giá một người qua bề ngoài (thành ngữ)
  2. 2.không thể trông mặt mà bắt hình dong
  3. 3.thường kết hợp với 人不可貌相,海水不可斗量[ren2 bu4 ke3 mao4 xiang4 , hai3 shui3 bu4 ke3 dou3 liang2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    在中國有一種說法:人不可貌相。

    zài Zhōngguó yǒu yīzhǒng shuōfǎ: rénbùkěmàoxiàng。

    Ở Trung Quốc có một câu nói: Không thể phán xét người qua vẻ ngoài

  • 2

    俗話說:人不可貌相,海水不可鬥量;可俗話又說:人靠衣裳馬靠鞍!

    súhuàshuō: rénbùkěmàoxiàng, hǎishuǐbùkědǒuliáng; kě súhuà yòu shuō: rén kào yīshang mǎ kào ān!

    Ngạn ngữ nói: người không thể đoán từ vẻ ngoài, biển cả không thể đo bằng thúng; nhưng ngạn ngữ lại nói: người nhờ vào quần áo, ngựa nhờ vào yên

  • 3

    人不可貌相,海水不可鬥量。

    rénbùkěmàoxiàng, hǎishuǐbùkědǒuliáng。

    Không thể đánh giá người qua vẻ ngoài, cũng như không thể đo lường biển bằng thùng chén.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人不可貌相 nghĩa là gì? · Kaori Dict