- 1.người mệt ngựa mỏi (thành ngữ)
- 2.kiệt sức
- 3.mệt mỏi
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.rã rời
- 5.đuối sức

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.