學華語Kaori Dict

人字拖鞋

réntuōxié

ㄖㄣˊ ㄗˋ ㄊㄨㄛ ㄒㄧㄝˊ

NHÂN TỰ THA HÀI

  1. 1.dép xỏ ngón
  2. 2.dép sandal xỏ ngón
  3. 3.dép tông
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.xem thêm 人字拖[ren2 zi4 tuo1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人字拖鞋 nghĩa là gì? · Kaori Dict