人字拖鞋
rénzìtuōxié
[ㄖㄣˊ ㄗˋ ㄊㄨㄛ ㄒㄧㄝˊ]
NHÂN TỰ THA HÀI
- 1.dép xỏ ngón
- 2.dép sandal xỏ ngón
- 3.dép tông
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.xem thêm 人字拖[ren2 zi4 tuo1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.