- 1.xem 盡人皆知|尽人皆知[jin4 ren2 jie1 zhi1]

例句Câu ví dụ
- 1
他的名字在這個地區人盡皆知。
tā de míngzi zài zhège dìqū rénjìnjiēzhī。
Tên của anh ấy nổi tiếng khắp nơi trong khu vực này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.