人工智慧
réngōngzhìhuì
[ㄖㄣˊ ㄍㄨㄥ ㄓˋ ㄏㄨㄟˋ]
NHÂN CÔNG TRÍ TUỆ
- 1.trí tuệ nhân tạo (Đài Loan)

例句Câu ví dụ
- 1
這家公司致力於打造出世界級的人工智慧技術。
zhè jiāgōng Sī zhìlì yú dǎzào chūshì jiè jí de réngōngzhìhuì jìshù。
Công ty này nỗ lực phát triển công nghệ trí tuệ nhân tạo đẳng cấp thế giới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.