學華語Kaori Dict

人心隔肚皮

rénxīn

ㄖㄣˊ ㄒㄧㄣ ㄍㄜˊ ㄉㄨˋ ㄆㄧˊ

NHÂN TÂM CÁCH ĐỖ BÌ

  1. 1.khó biết lòng người (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    俗話說:日久見人心;可俗話又說:人心隔肚皮!

    súhuàshuō: rìjiǔ jiàn rénxīn; kě súhuà yòu shuō: rénxīngédùpí!

    Ngạn ngữ nói: 'Thời gian lâu sẽ hiện rõ lòng người'; nhưng ngạn ngữ lại nói: 'Lòng người cách lòng người như da bọc ruột!'

  • 2

    人心隔肚皮。

    rénxīngédùpí。

    Trái tim người khác cách dạ dày người ta một lớp da

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人心隔肚皮 nghĩa là gì? · Kaori Dict