學華語Kaori Dict

人憎狗厭

giản thể: 人憎狗厌

rénzēnggǒuyàn

ㄖㄣˊ ㄗㄥ ㄍㄡˇ ㄧㄢˋ

NHÂN TĂNG CẨU YẾM

  1. 1.Nhân Tề Cẩu Tán — Khó chịu (dựa trên vần điệu 神憎鬼厭|神憎鬼厌[shen2 zeng1 gui3 yan4])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人憎狗厌 nghĩa là gì? · Kaori Dict