學華語Kaori Dict

人傑地靈

giản thể: 人杰地灵

rénjiélíng

ㄖㄣˊ ㄐㄧㄝˊ ㄉㄧˋ ㄌㄧㄥˊ

NHÂN KIỆT ĐỊA LINH

  1. 1.anh hùng kiệt xuất, địa linh nhân kiệt (thành ngữ); một nơi được vinh danh nhờ có người con kiệt xuất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人杰地灵 nghĩa là gì? · Kaori Dict