- 1.đông nghịt người
- 2.quá tải dân số
- 3.quá đông đúc

例句Câu ví dụ
- 1
昨天這家商店正好人滿為患。
zuótiān zhè jiā shāngdiàn zhènghǎo rénmǎnwéihuàn。
Ngày hôm qua cửa hàng đó đúng lúc đông người
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.