學華語Kaori Dict

人滿為患

giản thể: 人满为患

rénmǎnwéihuàn

ㄖㄣˊ ㄇㄢˇ ㄨㄟˊ ㄏㄨㄢˋ

NHÂN MÃN VI HOẠN

  1. 1.đông nghịt người
  2. 2.quá tải dân số
  3. 3.quá đông đúc

例句Câu ví dụ

  • 1

    昨天這家商店正好人滿為患。

    zuótiān zhè jiā shāngdiàn zhènghǎo rénmǎnwéihuàn。

    Ngày hôm qua cửa hàng đó đúng lúc đông người

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.
  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人满为患 nghĩa là gì? · Kaori Dict