人生盛衰
rénshēngshèngshuāi
[ㄖㄣˊ ㄕㄥ ㄕㄥˋ ㄕㄨㄞ]
NHÂN SINH THỊNH SUY
- 1.đời người có thăng có trầm (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.