學華語Kaori Dict

人盡皆知

giản thể: 人尽皆知

rénjìnjiēzhī

ㄖㄣˊ ㄐㄧㄣˋ ㄐㄧㄝ ㄓ

NHÂN TẬN GIAI TRI

  1. 1.xem 盡人皆知|尽人皆知[jin4 ren2 jie1 zhi1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的名字在這個地區人盡皆知。

    tā de míngzi zài zhège dìqū rénjìnjiēzhī。

    Tên của anh ấy nổi tiếng khắp nơi trong khu vực này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人盡皆知 nghĩa là gì? · Kaori Dict