學華語Kaori Dict

人窮志不窮

giản thể: 人穷志不穷

rénqióngzhìqióng

ㄖㄣˊ ㄑㄩㄥˊ ㄓˋ ㄅㄨˋ ㄑㄩㄥˊ

NHÂN CÙNG CHÍ BẤT CÙNG

  1. 1.(thành ngữ) nghèo nhưng có hoài bão lớn; nghèo nhưng có nguyên tắc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人窮志不窮 nghĩa là gì? · Kaori Dict