學華語Kaori Dict

人財兩旺

giản thể: 人财两旺

réncáiliǎngwàng

ㄖㄣˊ ㄘㄞˊ ㄌㄧㄤˇ ㄨㄤˋ

NHÂN TÀI LƯỠNG VƯỢNG

  1. 1.(thành ngữ) hưng thịnh; (thành phố) đông đúc và giàu có; (gia đình) đông đúc và thịnh vượng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • LƯỠNG (兩) – hai, cả đôi: Hai người (入入) ngồi song song trong một cỗ xe có mui (冖) — CẢ HAI cùng đi, LƯỠNG toàn kỳ mỹ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人財兩旺 nghĩa là gì? · Kaori Dict