學華語Kaori Dict

人跡罕至

giản thể: 人迹罕至

rénhǎnzhì

ㄖㄣˊ ㄐㄧˋ ㄏㄢˇ ㄓˋ

NHÂN TÍCH HÃN CHÍ

  1. 1.nghĩa đen: dấu chân người thưa thớt (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: hẻo lánh
  3. 3.hiu quạnh
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.vắng vẻ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • CHÍ (至) – đến: Mũi tên cắm phập xuống đất (土) trước vạch đích (一) — bay tới nơi rồi, ĐẾN tận cùng, CHÍ ít cũng vậy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人跡罕至 nghĩa là gì? · Kaori Dict