- 1.vệ tinh nhân tạo

例句Câu ví dụ
- 1
他的論文總結了電腦,人造衛星和火箭三個的新成就。
tā de lùnwén zǒngjié le diànnǎo, rénzàowèixīng hé huǒjiàn sān gě de xīn chéngjiù。
Bài luận của ông tổng kết những thành tựu mới trong lĩnh vực máy tính, vệ tinh nhân tạo và tên lửa
- 2
人造衛星從河內上空飛過。
rénzàowèixīng cóng Hénèi shàngkōng fēiguò。
Vệ tinh nhân tạo đã bay qua Hà Nội.
- 3
今天我們的人造衛星正在環繞地球運轉。
jīntiān wǒmen de rénzàowèixīng zhèngzài huánrào dìqiú yùnzhuǎn。
Ngày nay vệ tinh nhân tạo của chúng ta đang quay quanh Trái Đất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
- 造TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.