- 1.ngôn ngữ nhân tạo
- 2.ngôn ngữ được tạo mới

例句Câu ví dụ
- 1
我還沒學習人造語言。
wǒ hái méi xuéxí rénzàoyǔyán。
Tôi chưa học ngôn ngữ nhân tạo
- 2
我對人造語言不是很感興趣。
wǒ duì rénzàoyǔyán bùshì hěn gǎnxìngqù。
Tôi không quá quan tâm đến ngôn ngữ nhân tạo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
- 造TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.