學華語Kaori Dict

人造語言

giản thể: 人造语言

rénzàoyán

ㄖㄣˊ ㄗㄠˋ ㄩˇ ㄧㄢˊ

NHÂN TẠO NGỮ NGÔN

  1. 1.ngôn ngữ nhân tạo
  2. 2.ngôn ngữ được tạo mới

例句Câu ví dụ

  • 1

    我還沒學習人造語言。

    wǒ hái méi xuéxí rénzàoyǔyán。

    Tôi chưa học ngôn ngữ nhân tạo

  • 2

    我對人造語言不是很感興趣。

    wǒ duì rénzàoyǔyán bùshì hěn gǎnxìngqù。

    Tôi không quá quan tâm đến ngôn ngữ nhân tạo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
  • TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人造语言 nghĩa là gì? · Kaori Dict