學華語Kaori Dict

jiè

ㄐㄧㄝˋ

GIỚI

TOCFL 7
  1. 1.giới thiệu
  2. 2.nằm giữa
  3. 3.ở giữa
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.vỏ
  2. 5.áo giáp

例句Câu ví dụ

  • 1

    讓我介紹你認識村田先生。

    ràng wǒ jièshào nǐ rènshi Cūntián xiānsheng。

    Để tôi giới thiệu bạn với ông Murata.

  • 2

    可以介紹幾道素菜嗎?

    kěyǐ jièshào jǐ dào sùcài ma?

    Có thể giới thiệu vài món chay không?

  • 3

    你本來應該介紹自己的。

    nǐ běnlái yīnggāi jièshào zìjǐ de。

    Ngươi nên tự giới thiệu mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIỚI (介) – ở giữa/giới thiệu: Một người (人) đứng chắn giữa hai vạch — kẻ trung gian đứng GIỮA, đứng ra GIỚI thiệu hai bên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

介 nghĩa là gì? · Kaori Dict