介質訪問控制層
giản thể: 介质访问控制层
jièzhìfǎngwènkòngzhìcéng
[ㄐㄧㄝˋ ㄓˋ ㄈㄤˇ ㄨㄣˋ ㄎㄨㄥˋ ㄓˋ ㄘㄥˊ]
GIỚI CHẤT PHỎNG VẤN KHỐNG CHẾ TẦNG
- 1.tầng MAC

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 介GIỚI (介) – ở giữa/giới thiệu: Một người (人) đứng chắn giữa hai vạch — kẻ trung gian đứng GIỮA, đứng ra GIỚI thiệu hai bên.
- 問VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.