學華語Kaori Dict

從頭到尾

giản thể: 从头到尾

cóngtóudàowěi

ㄘㄨㄥˊ ㄊㄡˊ ㄉㄠˋ ㄨㄟˇ

TÒNG ĐẦU ĐÁO VĨ

TOCFL 5
  1. 1.từ đầu đến cuối
  2. 2.từ đầu đến đuôi
  3. 3.toàn bộ (sự việc)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我把這本書從頭到尾讀了一遍。

    wǒ bǎ zhè běn shū cóngtóudàowěi dú le yībiàn。

    Tôi đã đọc hết cuốn sách này từ đầu đến cuối

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

从头到尾 nghĩa là gì? · Kaori Dict