- 1.từ đầu đến cuối
- 2.từ đầu đến đuôi
- 3.toàn bộ (sự việc)

例句Câu ví dụ
- 1
我把這本書從頭到尾讀了一遍。
wǒ bǎ zhè běn shū cóngtóudàowěi dú le yībiàn。
Tôi đã đọc hết cuốn sách này từ đầu đến cuối
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 從TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.