- 1.từ sáng đến tối
- 2.từ bình minh đến hoàng hôn
- 3.cả ngày dài

例句Câu ví dụ
- 1
從早到晚,至今沒休息。
cóng zǎo dào wǎn zhì jīn méi xiū xi
Từ sáng đến tối, vẫn chưa nghỉ ngơi
- 2
她從早到晚都在學習。
tā cóngzǎodàowǎn dōu zài xuéxí。
Cô ấy học từ sáng đến tối
- 3
我從早到晚都想念你。
wǒ cóngzǎodàowǎn dōu xiǎngniàn nǐ。
Từ sáng đến tối tôi luôn nhớ anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 從TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.
- 早TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.
- 晚VÃN (晚) – muộn, tối: Mặt trời (日 nhật) tìm cách thoát đi (免 miễn) khỏi bầu trời — trời sập TỐI, đêm đã VÃN, về muộn rồi.