學華語Kaori Dict

仗勢欺人

giản thể: 仗势欺人

zhàngshìrén

ㄓㄤˋ ㄕˋ ㄑㄧ ㄖㄣˊ

TRƯỢNG THẾ KHI NHÂN

  1. 1.dựa vào địa vị để bắt nạt người khác (thành ngữ)
  2. 2.đàn áp người khác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仗势欺人 nghĩa là gì? · Kaori Dict