學華語Kaori Dict

令人鼓舞

lìngrén

ㄌㄧㄥˋ ㄖㄣˊ ㄍㄨˇ ㄨˇ

LỆNH NHÂN CỔ VŨ

  1. 1.đầy khích lệ
  2. 2.phấn chấn

例句Câu ví dụ

  • 1

    那真令人鼓舞。

    nà zhēn lìngréngǔwǔ。

    Đó thật sự là điều đáng khích lệ

  • 2

    我們有一些令人鼓舞的消息。

    wǒmen yǒuyīxiē lìngréngǔwǔ de xiāoxi。

    Chúng tôi có một số tin tức đáng khích lệ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • LỆNH (令) – mệnh lệnh: Người quỳ dưới mái sảnh nghe bề trên truyền xuống — quân LỆNH như sơn, nhận LỆNH là làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

令人鼓舞 nghĩa là gì? · Kaori Dict