例句Câu ví dụ
- 1
那真令人鼓舞。
nà zhēn lìngréngǔwǔ。
Đó thật sự là điều đáng khích lệ
- 2
我們有一些令人鼓舞的消息。
wǒmen yǒuyīxiē lìngréngǔwǔ de xiāoxi。
Chúng tôi có một số tin tức đáng khích lệ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 令LỆNH (令) – mệnh lệnh: Người quỳ dưới mái sảnh nghe bề trên truyền xuống — quân LỆNH như sơn, nhận LỆNH là làm.
