以人名命名
yǐrénmíngmìngmíng
[ㄧˇ ㄖㄣˊ ㄇㄧㄥˊ ㄇㄧㄥˋ ㄇㄧㄥˊ]
DĨ NHÂN DANH MỆNH DANH
- 1.đặt tên theo người
- 2.được đặt tên theo
- 3.cùng tên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.