以偏概全
yǐpiāngàiquán
[ㄧˇ ㄆㄧㄢ ㄍㄞˋ ㄑㄩㄢˊ]
DĨ THIÊN KHÁI TOÀN
- 1.(nghĩa đen) lấy một phần làm toàn bộ
- 2.khái quát hóa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.