- 1.Eliakim (tên, tiếng Hebrew: Chúa sẽ nâng lên)
- 2.Eliakim, tôi tớ của Chúa trong Ê-sai 22:20
- 3.Eliakim, con của Abiud và cha của Azor trong Ma-thi-ơ 1:13

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.