學華語Kaori Dict

以利亞敬

giản thể: 以利亚敬

jìng

ㄧˇ ㄌㄧˋ ㄧㄚˋ ㄐㄧㄥˋ

DĨ LỢI Á KÍNH

  1. 1.Eliakim (tên, tiếng Hebrew: Chúa sẽ nâng lên)
  2. 2.Eliakim, tôi tớ của Chúa trong Ê-sai 22:20
  3. 3.Eliakim, con của Abiud và cha của Azor trong Ma-thi-ơ 1:13

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

以利亚敬 nghĩa là gì? · Kaori Dict