以示警戒
yǐshìjǐngjiè
[ㄧˇ ㄕˋ ㄐㄧㄥˇ ㄐㄧㄝˋ]
DĨ THỊ CẢNH GIỚI
- 1.để làm lời cảnh báo (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
- 示KÌ (示) – bày ra/thần: Bàn thờ hai tầng (二) chân nhỏ (小) — bày lễ vật cho thần xem, biểu THỊ, trưng bày ra.