學華語Kaori Dict

以色列人

lièrén

ㄧˇ ㄙㄜˋ ㄌㄧㄝˋ ㄖㄣˊ

DĨ SẮC LIỆT NHÂN

  1. 1.người Israel
  2. 2.người Do Thái

例句Câu ví dụ

  • 1

    大多數以色列人不是波蘭猶太人。

    dàduōshù Yǐsèlièrén bùshì Bōlán Yóutàirén。

    Hầu hết người Israel không phải là người Do Thái Ba Lan.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
  • SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

以色列人 nghĩa là gì? · Kaori Dict