以貌取人
yǐmàoqǔrén
[ㄧˇ ㄇㄠˋ ㄑㄩˇ ㄖㄣˊ]
DĨ MẠO THỦ NHÂN
- 1.đánh giá người qua vẻ bề ngoài (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
你不應該以貌取人。
nǐ bù yīnggāi yǐmàoqǔrén。
Anh不应该 đánh giá người qua vẻ ngoài
- 2
不要以貌取人。
bùyào yǐmàoqǔrén。
Đừng phán xét người qua vẻ ngoài
- 3
別以貌取人。
bié yǐmàoqǔrén。
Đừng phán xét người qua vẻ ngoài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.