仰人鼻息
yǎngrénbíxī
[ㄧㄤˇ ㄖㄣˊ ㄅㄧˊ ㄒㄧ]
NGƯỠNG NHÂN TỴ TỨC
- 1.dựa vào người khác để thở (thành ngữ); phụ thuộc vào ý muốn của người khác để sinh tồn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 息TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.