學華語Kaori Dict

Zhòng

ㄓㄨㄥˋ

TRỌNG

  1. 1.họ [Zhong4]

Cách đọc khác:zhòngtháng thứ hai của một mùa

例句Câu ví dụ

  • 1

    仲有五日就放暑假喇。

    Zhòng yǒu wǔ rì jiù fàngshǔjià lā。

    Chúng ta còn năm ngày nữa mới đến kỳ nghỉ hè.

  • 2

    我的泳術和哥哥不相伯仲。

    wǒ de yǒng shù hé gēge bù Xiāng bà Zhòng。

    Kỹ thuật bơi của tôi không thua chú tôi

  • 3

    出師一表真名世,千載誰堪伯仲間!

    chūshī yī biǎo zhēn míng Shì, qiān zài shéi kān bà Zhòng jiān!

    Chuẩn bị một bảng biểu thật sự danh tiếng, nghìn năm ai có thể sánh bằng!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仲 nghĩa là gì? · Kaori Dict