伊通火山群
Yītōnghuǒshānqún
[ㄧ ㄊㄨㄥ ㄏㄨㄛˇ ㄕㄢ ㄑㄩㄣˊ]
Y THÔNG HOẢ SƠN QUẦN
- 1.khu vực núi lửa Yitong ở huyện tự trị người Mãn Yitong 伊通滿族自治縣|伊通满族自治县, Tứ Bình, Cát Lâm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.