學華語Kaori Dict

伏爾加格勒

giản thể: 伏尔加格勒

ěrjiā

ㄈㄨˊ ㄦˇ ㄐㄧㄚ ㄍㄜˊ ㄌㄜˋ

PHỤC NHĨ GIA CÁCH LẶC

  1. 1.Volgograd, thành phố Nga trên sông Volga 伏爾加河|伏尔加河[Fu2 er3 jia1 He2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伏尔加格勒 nghĩa là gì? · Kaori Dict