伏牛山
Fúniúshān
[ㄈㄨˊ ㄋㄧㄡˊ ㄕㄢ]
PHỤC NGƯU SƠN
- 1.dãy núi Funiu ở tây nam Hà Nam, một phần mở rộng phía đông của dãy Tần Lĩnh 秦嶺山脈|秦岭山脉[Qin2 ling3 shan1 mai4], Thiểm Tây
Cách đọc khác:FúniúShān — Phục Niu Sơn — Dãy núi Phục Niu ở phía tây nam Hồ Nam, phần kéo dài phía đông của dãy núi Tần Lăng|Tần Lăng Sơn Mạch[Qin2 ling3 Shan1 mai4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.