伐木工人
fámùgōngrén
[ㄈㄚˊ ㄇㄨˋ ㄍㄨㄥ ㄖㄣˊ]
PHẠT MỘC CÔNG NHÂN
- 1.tiều phu
- 2.người chặt cây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.